thất chí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy thất vọng, chán nản, không đạt được ý nguyện: "Thất chí" diễn tả trạng thái tinh thần của một người khi mong muốn, hoài bão không thành, dẫn đến sự buồn bã, mất hứng thú.
- (Từ cũ) Không được thỏa chí, trái với "đắc chí": Trong văn chương cổ, từ này thường dùng để chỉ việc không đạt được điều mình mong muốn, ngược lại với trạng thái vừa lòng, toại nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy trở nên thất chí và không muốn cố gắng nữa.
- Nhìn cảnh hoang tàn của sự nghiệp, lòng ông cảm thấy vô cùng thất chí.
- Câu thơ cổ "Đắc chí thì nở mày nở mặt / Thất chí thì tay rụng chân run" miêu tả rõ hai trạng thái đối lập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng thất chí": Tâm trạng chán nản, thất vọng.
- Lòng thất chí khiến ông không thiết tha gì đến chuyện đời nữa.
- "Kẻ thất chí": Người đang trong tâm trạng thất vọng, chán nản vì không đạt được mục đích.
- Trong xã hội xưa, nhiều nho sĩ trở thành kẻ thất chí vì không đỗ đạt.
Biến thể và từ gần giống
- Thất vọng (tính từ): Buồn bã, mất niềm tin vì kết quả không như mong đợi. (Nghĩa gần và phổ biến hơn "thất chí" trong tiếng Việt hiện đại).
- Nản chí (tính từ/động từ): Mất hết ý chí, không muốn tiếp tục cố gắng.
- Chán nản (tính từ): Cảm thấy mệt mỏi, không còn hứng thú.
- Đắc chí (tính từ, từ cũ): Vừa lòng, thỏa mãn, đạt được ý muốn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Thất vọng
- Nản lòng
- Buồn chán
- Chán nản
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Thất chí" là một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc văn phong trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "thất vọng" hoặc "nản chí" được ưa dùng hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái cổ kính, thường gắn với nỗi thất vọng về một lý tưởng, hoài bão lớn (như công danh, sự nghiệp), hơn là nỗi buồn về những chuyện nhỏ nhặt thường ngày.
- t. (cũ). Không được thoả chí; trái với đắc chí.